black death

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chết Đen: "black death" tên gọi của một trận đại dịch hạch (bubonic plague) xảy rachâu Âu trong thời kỳ Trung Cổ, đã giết chết gần một nửa dân số Tây Âu.
dụ sử dụng
  • (Cái chết Đen đã tàn phá châu Âu vào thế kỷ 14.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu Cái chết Đen để hiểu tác động của lên xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Black Death" luôn được viết hoa chữ cái đầu thường đi kèm mạo từ "the" để chỉ sự kiện lịch sử cụ thể này.
  • "Black Death" có thể được dùng như một thuật ngữ y học lịch sử để mô tả đại dịch hạch thể hiện qua các triệu chứng như sốt, sưng hạch bạch huyết (bubo), tỷ lệ tử vong cao.
Biến thể từ gần giống
  • Bubonic plague (n): bệnh dịch hạch thể hạch, loại bệnh cụ thể gây ra Cái chết Đen.
  • Pandemic (n): đại dịch, một dịch bệnh lây lan trên diện rộng.
  • Medieval (adj): thuộc thời Trung Cổ.
Từ đồng nghĩa
  • The Great Plague: Đại dịch hạch (một tên gọi khác, thường dùng để chỉ dịch bệnh ở London năm 1665).
  • The Pestilence: bệnh dịch (từ cổ, dùng trong văn học lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • To die of the Black Death: chết Cái chết Đen.

    • Many people died of the Black Death in crowded cities. (Nhiều người chết Cái chết Đencác thành phố đông đúc.)
  • To survive the Black Death: sống sót qua Cái chết Đen.

    • Those who survived the Black Death often gained immunity. (Những người sống sót qua Cái chết Đen thường miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Black as the Black Death: đen như Cái chết Đen (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả màu đen hoặc điều đó tồi tệ).

    • The sky turned black as the Black Death before the storm. (Bầu trời trở nên đen như Cái chết Đen trước cơn bão.)
  • A modern-day Black Death: một Cái chết Đen thời hiện đại (ám chỉ một thảm họa hoặc dịch bệnh tương tự trong thời đại ngày nay).

    • Some scientists fear that antibiotic resistance could cause a modern-day Black Death. (Một số nhà khoa học lo sợ rằng kháng kháng sinh có thể gây ra một Cái chết Đen thời hiện đại.)